蛋家公 đản gia công Hán Việt: đản gia công Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 家 (gia) + 公 (công)Hán Việtđản gia côngCấu tạo蛋 + 家 + 公 · đản + gia + công nghĩa thành phần: đản + gia + công