蛋彩畫

dàn cǎi huà đản thải họa

Hán Việt: đản thải họa · Pinyin: dàn cǎi huà

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (thải) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種西洋繪畫技法。將顏料調和蛋白、蛋黃和水,也有另加蜂蜜、樹皮等。如此塗料能使畫面有光澤,不裂,不剝落,且不褪色。流行於歐洲中世紀到文藝復興時期。

Eng

  • Cihui 蛋彩畫 àncǎihuà n. <art> tempera painting M:¹⁰fú