蛋殼畫

đản xác họa

Hán Việt: đản xác họa

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (xác) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛋殼畫 ànkéhuà n. eggshell painting M:¹⁰fú