蛋清画

đản thanh họa

Hán Việt: đản thanh họa

Tổng quan

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 清 (thanh) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tranh tempera trứng
  • Biên soạn egg tempera M:¹⁰fú/¹zhāng

Eng

  • Cihui 蛋清畫 ànqīnghuà n. egg tempera M:¹⁰fú/¹zhāng
  • Tần suất từ n. egg tempera M:¹⁰fú/¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋清