蛋清畫 đản thanh họa Hán Việt: đản thanh họa Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 清 (thanh) + 畫 (họa)Hán Việtđản thanh họaCấu tạo蛋 + 清 + 畫 · đản + thanh + họa nghĩa thành phần: đản + thanh + họa Nghĩa EngCihui 蛋清畫 ànqīnghuà n. egg tempera M:¹⁰fú/¹zhāng