蛋用雞

đản dụng kê

Hán Việt: đản dụng kê

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (dụng) + (kê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛋用雞 ànyòngjī n. layer (of chickens) M:²zhī