蛋白

dàn bái đản bạch

Hán Việt: đản bạch · Pinyin: dàn bái

Tổng quan

lòng trắng trứng | chất đạm | albumin ên một chất trong cơ thể động vật, tức chất Albumine. đản bạch đản bạch ☆Tên một chất trong cơ thể động vật, tức chất Albumine.

Cấu tạo: (đản) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lòng trắng trứng | chất đạm | albumin ên một chất trong cơ thể động vật, tức chất Albumine. đản bạch đản bạch ☆Tên một chất trong cơ thể động vật, tức chất Albumine.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種含碳、氫、氧、氮、硫的有機化合物。參見「蛋白質」條。 2.包在蛋黃外面的透明黏液,是未成形幼鳥的養料。也稱為「蛋清」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛋中透明的胶状物质,包在蛋黄周围,由蛋白质组成。也叫卵白、蛋清;指蛋白质:动物~|植物~。

Eng

  • CC-CEDICT egg white|protein|albumen
  • Cihui egg white; protein; albumen

ja

  • JMdict protein|egg white|albumen|albumin

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

卵白