卵白
noãn bạch
Hán Việt: noãn bạch · Pinyin: luǎn bái
Tổng quan
lòng trắng trứng
1.蛋白。
蛋白。含豐富的蛋白質。北齊.顏之推《顏氏家訓.歸心》:「梁世有人,常以雞卵白和沐,云使髮光,每沐輒二三十枚。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Chất trắng của trứng, tức lòng trắng.; hất trắng của trứng, tức lòng trắng.; lòng trắng trứng
- Biên soạn 卵白 uǎnbái n. albumen; egg white
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蛋白。含豐富的蛋白質。北齊.顏之推《顏氏家訓.歸心》:「梁世有人,常以雞卵白和沐,云使髮光,每沐輒二三十枚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.蛋白。
Eng
- JMdict white of an egg
- JMdict albumen
- Cihui 卵白 uǎnbái n. albumen; egg white
- Tần suất từ 卵白 uǎnbái n. albumen; egg white
ja
- JMdict 卵白(らんぱく)
other
- Nguồn khác Chất trắng của trứng, tức lòng trắng