卵白

luǎn bái noãn bạch

Hán Việt: noãn bạch · Pinyin: luǎn bái

Tổng quan

hất trắng của trứng, tức lòng trắng. noãn bạch noãn bạch ☆Chất trắng của trứng, tức lòng trắng. lòng trắng trứng。鳥卵中透明的膠狀物質, 包在卵黃週圍,由蛋白質組成。

Cấu tạo: (noãn) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hất trắng của trứng, tức lòng trắng. noãn bạch noãn bạch ☆Chất trắng của trứng, tức lòng trắng. lòng trắng trứng。鳥卵中透明的膠狀物質, 包在卵黃週圍,由蛋白質組成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蛋白。含豐富的蛋白質。北齊.顏之推《顏氏家訓.歸心》:「梁世有人,常以雞卵白和沐,云使髮光,每沐輒二三十枚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛋白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛋白。

Eng

  • Cihui 卵白 uǎnbái n. albumen; egg white

ja

  • JMdict white of an egg|albumen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蛋白