蛋白尿

đản bạch niệu

Hán Việt: đản bạch niệu

Tổng quan

(y học) chứng đái anbumin hiện tượng nước tiểu có protein

Cấu tạo: (đản) + (bạch) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng đái anbumin hiện tượng nước tiểu có protein

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尿中含有蛋白質,為臨床上判斷有無腎臟病變的重要病徵。

Eng

  • Cihui 蛋白尿 ànbáiniào n. <med.> albuminuria