蛋白尿

đản bạch niệu

Hán Việt: đản bạch niệu

Tổng quan

(y học) chứng đái anbumin hiện tượng nước tiểu có protein

新华 · Tân Hoa Đại lục

尿中含有蛋白質,為臨床上判斷有無腎臟病變的重要病徵。

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 protein niệu
  • Tần suất từ (y học) chứng đái anbumin hiện tượng nước tiểu có protein
  • Biên soạn albuminuria

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尿中含有蛋白質,為臨床上判斷有無腎臟病變的重要病徵。

Eng

  • Cihui 蛋白尿 ànbáiniào n. <med.> albuminuria
  • Tần suất từ n. <med.> albuminuria

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋白光 · 蛋白石 · 蛋白素 · 蛋白胨 · 蛋白质 · 蛋白酶 · 蛋白 · 蛋白似的