蛋白精 dàn bái jīng · đản bạch tinh Hán Việt: đản bạch tinh · Pinyin: dàn bái jīng Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 精 (tinh)Pinyindàn bái jīngHán Việtđản bạch tinhCấu tạo蛋 + 白 + 精 · đản + bạch + tinh nghĩa thành phần: đản + bạch + tinh