蛋白紙 dàn bái zhǐ · đản bạch chỉ Hán Việt: đản bạch chỉ · Pinyin: dàn bái zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 紙 (chỉ)Pinyindàn bái zhǐHán Việtđản bạch chỉCấu tạo蛋 + 白 + 紙 · đản + bạch + chỉ nghĩa thành phần: đản + bạch + chỉ