蛋糞石 đản phẩn thạch Hán Việt: đản phẩn thạch Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 糞 (phẩn) + 石 (thạch)Hán Việtđản phẩn thạchCấu tạo蛋 + 糞 + 石 · đản + phẩn + thạch nghĩa thành phần: đản + phẩn + thạch