蛋黃南瓜

dàn huáng nán guāđản hoàng nam qua

Hán Việt: đản hoàng nam qua · Pinyin: dàn huáng nán guā

Tổng quan

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 黃 (hoàng) + 南 (nam) + 瓜 (qua)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bí đỏ trứng muối

Đức

  • Handedict Kürbis mit Eigelb (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

南瓜燈 · 蛋黄的 · 蛋黃素 · 蛋黃醬 · 南瓜子儿 · 南瓜子油 · 南瓜燉飯 · 蛋黄草类