蛋黃南瓜 dàn huáng nán guā · đản hoàng nam qua Hán Việt: đản hoàng nam qua · Pinyin: dàn huáng nán guā Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 黃 (hoàng) + 南 (nam) + 瓜 (qua)Pinyindàn huáng nán guāHán Việtđản hoàng nam quaCấu tạo蛋 + 黃 + 南 + 瓜 · đản + hoàng + nam + qua nghĩa thành phần: đản + hoàng + nam + qua