蛍青 yíng qīng Pinyin: yíng qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.甲虫地胆的别名。见明李时珍《本草纲目.虫二.地胆》。 Cấu tạo: 蛍 + 青 (thanh)Pinyinyíng qīngCấu tạo蛍 + 青 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.甲虫地胆的别名。见明李时珍《本草纲目.虫二.地胆》。 Từ liên quan Gần nghĩa青丝 · 青云 · 青儿 · 青光 · 青冈 · 青原 · 青县 · 青发