蠣塘

lì táng lệ đường

Hán Việt: lệ đường · Pinyin: lì táng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饲养牡蛎白蚬的海塘。我国蛎产﹐本有石蚝﹑竹蚝二种;石蚝附石而生﹐竹蚝则插竹海边为浮田﹐亦谓蕹簰﹐又称蛎塘。参阅清李调元《南越笔记.蚝》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饲养牡蛎白蚬的海塘。我国蛎产﹐本有石蚝﹑竹蚝二种;石蚝附石而生﹐竹蚝则插竹海边为浮田﹐亦谓蕹簰﹐又称蛎塘。参阅清李调元《南越笔记.蚝》。

Eng

  • Cihui 蠣塘 ìtáng n. oyster bed