蟶埕 sanh trình Hán Việt: sanh trình Tổng quan Cấu tạo: 蟶 (sanh) + 埕 (trình)Hán Việtsanh trìnhCấu tạo蟶 + 埕 · sanh + trình nghĩa thành phần: sanh + trình Nghĩa EngCihui 蟶埕 hēngchéng n. seashore fields where razor-clam shells are cultivated