蟶子

chēng zi sanh tử

Hán Việt: sanh tử · Pinyin: chēng zi

Tổng quan

con trai

Cấu tạo: (sanh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con trai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 软体动物。有介壳两扇﹐形狭长。穴居于沿海泥沙中﹐肉如蛎﹐色白﹐味鲜美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.软体动物。有介壳两扇﹐形狭长。穴居于沿海泥沙中﹐肉如蛎﹐色白﹐味鲜美。

Eng

  • Cihui 蟶子 chēngzi n. razor clam M:²zhī