蟶乾

chēng gàn sanh kiền

Hán Việt: sanh kiền · Pinyin: chēng gàn

Tổng quan

trai khô

Cấu tạo: (sanh) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trai khô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晒干的蛏肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晒干的蛏肉。

Eng

  • Cihui 蟶乾 chēnggān n. dried razor clam M:²zhī