蟶腸

chēng cháng sanh tràng

Hán Việt: sanh tràng · Pinyin: chēng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 福建﹑广东人对蛏子肉的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.福建﹑广东人对蛏子肉的俗称。