蟶苗 chēng miáo · sanh miêu Hán Việt: sanh miêu · Pinyin: chēng miáo Tổng quan Cấu tạo: 蟶 (sanh) + 苗 (miêu)Pinyinchēng miáoHán Việtsanh miêuCấu tạo蟶 + 苗 · sanh + miêu nghĩa thành phần: sanh + miêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人工养蛏所用的幼蛏﹐形如蚁虱。Tân Hoa Tự Điển 1.人工养蛏所用的幼蛏﹐形如蚁虱。