蛐蛇

qū shé

Pinyin: qū shé

Tổng quan

Cấu tạo: + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即蛐蟮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即蛐蟮。