Pinyin:

Tổng quan

con dế

蛐蛐 · 蛐蟮 · 蛐蛐儿 · 蛐蛇 · 蛐蟺 · 蛐蛐罐 · 蛐蟺哥 · 斗蛐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngkuk1
Chú âmㄑㄩˉ
Hán ngữ Trung cổkhyuk
Phản thiết區玉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蛐蛐兒」、「蛐蟺」等條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛐蛐儿 蛐qū ⒈ ⒉

Eng

  • CC-CEDICT used in 蛐蛐[qu1 qu5]|used in 蛐蟮[qu1 shan5]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】區玉切,音曲。【玉篇】蛐蟮也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư