蛐蛐兒

qū qu r

Pinyin: qū qu r

Tổng quan

(tiếng địa phương) con dế (côn trùng)

Cấu tạo: + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) con dế (côn trùng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蟋蟀的別名。參見「蟋蟀」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。蟋蟀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。蟋蟀。

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 蛐蛐[qu1 qu5]
  • Cihui (dialect) cricket (insect)