蛐蛐罐

qū qū guàn

Pinyin: qū qū guàn

Tổng quan

Cấu tạo: + + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养蟋蟀的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养蟋蟀的器具。