蛐蟮

qū shan

Pinyin: qū shan

Tổng quan

(thông tục) con giun đất

Cấu tạo: + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) con giun đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蚯蚓的別名。參見「蚯蚓」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蚯蚓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蚯蚓。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) earthworm
  • Cihui earthworm (coll.)