蛑蝤

móu qiúmâu tù

Hán Việt: mâu tù · Pinyin: móu qiú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蝤蛑。梭子蟹。

Cấu tạo: 蛑 (mâu) + 蝤 (tù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蝤蛑。梭子蟹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝤蛑 · 蝤蛴 · 蛑螯 · 蛑賊 · 蛑贼 · 蝤蚓 · 蝤蝥 · 蝤蠓