蛑螯

móu áomâu ngao

Hán Việt: mâu ngao · Pinyin: móu áo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蟹钳。

Cấu tạo: 蛑 (mâu) + 螯 (ngao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蟹钳。

Từ liên quan

Gần nghĩa

螯合 · 螯肢 · 螯虾 · 螯合物 · 螯形的 · 蛑蝤 · 蛑賊 · 蛑贼