蛔厥

huí juéhồi quyết

Hán Việt: hồi quyết · Pinyin: huí jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蛓厥"。 2.蛔虫病。

Cấu tạo: 蛔 (hồi) + 厥 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 蛔厥 huíjué n. <Ch. med.> roundworm contraversion

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛓厥"。 2.蛔虫病。

Eng

  • Cihui 蛔厥 huíjué n. <Ch. med.> roundworm contraversion
  • Tần suất từ 蛔厥 huíjué n. <Ch. med.> roundworm contraversion

Từ liên quan

Gần nghĩa

厥尾 · 厥明 · 厥父 · 蛔虫 · 厥修羅 · 蛔虫病 · 厥功至伟 · 厥土青黎