蛕窮 huí qióng · hồi cùng Hán Việt: hồi cùng · Pinyin: huí qióng Tổng quan Cấu tạo: 蛕 (hồi) + 窮 (cùng)Pinyinhuí qióngHán Việthồi cùngCấu tạo蛕 + 窮 · hồi + cùng nghĩa thành phần: hồi + cùng