蛙吹 oa xuy Hán Việt: oa xuy Tổng quan Cấu tạo: 蛙 (oa) + 吹 (xuy)Hán Việtoa xuyCấu tạo蛙 + 吹 · oa + xuy nghĩa thành phần: oa + xuy Nghĩa EngCihui 蛙吹 āchuī n. croaking of frogs