蛙的 oa đích Hán Việt: oa đích Tổng quan (độn vật học) thuộc ếch Cấu tạo: 蛙 (oa) + 的 (đích)Hán Việtoa đíchTừ loạitínhCấu tạo蛙 + 的 · oa + đích nghĩa thành phần: oa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc ếch Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情