蛙眼 oa nhãn Hán Việt: oa nhãn Tổng quan Cấu tạo: 蛙 (oa) + 眼 (nhãn)Hán Việtoa nhãnCấu tạo蛙 + 眼 · oa + nhãn nghĩa thành phần: oa + nhãn