蛙科

oa khoa

Hán Việt: oa khoa

Tổng quan

(động vật học) họ ếch nhái

Cấu tạo: 蛙 (oa) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ ếch
  • Tần suất từ (động vật học) họ ếch nhái

Từ liên quan

Gần nghĩa

科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克 · 科卿 · 科名