蛙蘭 oa lan Hán Việt: oa lan Tổng quan Cấu tạo: 蛙 (oa) + 蘭 (lan)Hán Việtoa lanCấu tạo蛙 + 蘭 · oa + lan nghĩa thành phần: oa + lan Nghĩa EngCihui 蛙蘭 ālán n. <bot.> frog orchid; orchid