蛙鳴
oa minh
Hán Việt: oa minh · Pinyin: wā míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 青蛙的鳴叫聲。如:「夏夜的田間、水邊可以聽到蛙鳴。」
Eng
- Cihui 蛙鳴 āmíng n. croaking of frogs
ja
- JMdict frog calling
Hán Việt: oa minh · Pinyin: wā míng