蛙鼓 oa cổ Hán Việt: oa cổ Tổng quan Cấu tạo: 蛙 (oa) + 鼓 (cổ)Hán Việtoa cổCấu tạo蛙 + 鼓 · oa + cổ nghĩa thành phần: oa + cổ