蛛絲

zhū sī chu ti

Hán Việt: chu ti · Pinyin: zhū sī

Tổng quan

tơ nhện

Cấu tạo: (chu) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tơ nhện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜘蛛分泌物结成的丝。亦指蛛网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜘蛛分泌物结成的丝。亦指蛛网。

Eng

  • Cihui 蛛絲 hūsī* n. cobweb M:²gēn