蛛塵 zhū chén · chu trần Hán Việt: chu trần · Pinyin: zhū chén Tổng quan Cấu tạo: 蛛 (chu) + 塵 (trần)Pinyinzhū chénHán Việtchu trầnCấu tạo蛛 + 塵 · chu + trần nghĩa thành phần: chu + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛛网尘埃。Tân Hoa Tự Điển 1.蛛网尘埃。