蛛巢

zhū cháo chu sào

Hán Việt: chu sào · Pinyin: zhū cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛛网。比喻妇女鬓发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛛网。比喻妇女鬓发。