蛛煤

zhū méi chu môi

Hán Việt: chu môi · Pinyin: zhū méi

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (môi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜘蛛網與煙塵。宋.楊萬里〈登鳳凰臺〉詩:「只有謫仙留句處,春風掌管拂蛛煤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛛网尘埃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛛网尘埃。