蛛絲

zhū sī chu ti

Hán Việt: chu ti · Pinyin: zhū sī

Tổng quan

tơ nhện

Cấu tạo: (chu) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tơ nhện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜘蛛腹內分泌的細絲。唐.杜甫〈諸葛廟〉詩:「蟲蛇穿畫壁,巫覡醉蛛絲。」

Eng

  • Cihui 蛛絲 hūsī* n. cobweb M:²gēn