蛛蜂屬 chu phong chúc Hán Việt: chu phong chúc Tổng quan Cấu tạo: 蛛 (chu) + 蜂 (phong) + 屬 (chúc)Hán Việtchu phong chúcCấu tạo蛛 + 蜂 + 屬 · chu + phong + chúc nghĩa thành phần: chu + phong + chúc