蛛蜘 zhū zhī · chu tri Hán Việt: chu tri · Pinyin: zhū zhī Tổng quan Cấu tạo: 蛛 (chu) + 蜘 (tri)Pinyinzhū zhīHán Việtchu triCấu tạo蛛 + 蜘 · chu + tri nghĩa thành phần: chu + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蜘蛛。Tân Hoa Tự Điển 1.即蜘蛛。