zhī tri

Hán Việt: tri · Pinyin: zhī

Tổng quan

xem 蜘蛛[zhi1 zhu1]

蜘蛛 · 蜘蛛人 · 蜘蛛侠 · 蜘蛛痣 · 蜘蛛类 · 蜘蛛网 · 蜘蛛星云 · 水蜘蛛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhī
Hán Việttri
Quảng Đôngzi1
Mân Namti
Nhật BảnKUMO
Hàn Quốc
Chú âmㄓˉ
Hán ngữ Trung cổtrie
Baxter-Sagarttre
Hán ngữ Thượng cổtre
Phản thiết珍離切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Tri chu} [蜘蛛]. Xem chữ {chu} [蛛].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蜘蛛」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜘蛛 蜘zhī

Eng

  • CC-CEDICT used in 蜘蛛[zhi1 zhu1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】陟離切【集韻】珍離切,𠀤音知。蜘蛛。詳蛛字註。本作䵹,亦作𧐉、鼅。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𧌲 · 𧐉 · 鼅