蛛螫 chu thích Hán Việt: chu thích Tổng quan Cấu tạo: 蛛 (chu) + 螫 (thích)Hán Việtchu thíchCấu tạo蛛 + 螫 · chu + thích nghĩa thành phần: chu + thích Nghĩa EngCihui 蛛螫 zhūshì v.p. be bitten by a spider