蛞蛞 kuò kuò·khoát khoát Hán Việt: khoát khoát · Pinyin: kuò kuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即蝈蝈。俗名叫哥哥。一种形似蝗虫的昆虫﹐对植物有害。 Cấu tạo: 蛞 (khoát) + 蛞 (khoát)Pinyinkuò kuòHán Việtkhoát khoátCấu tạo蛞 + 蛞 · khoát + khoát nghĩa thành phần: khoát + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即蝈蝈。俗名叫哥哥。一种形似蝗虫的昆虫﹐对植物有害。 Từ liên quan Gần nghĩa蛞蝓 · 蛞蝼 · 蛞螻 · 蛞1. · 蛞2.