蛞蝼
khoát lâu
Hán Việt: khoát lâu · Pinyin: kuò lóu
Tổng quan
loài sâu kiến; con sâu cái kiến; giun dế; người hèn mọn; người có địa vị thấp kém
古书上指蝼蛄。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ con sâu cái kiến; giun dế; người hèn mọn; người có địa vị thấp kém
- Biên soạn 蛞螻 uòlóu n. mole cricket M:²zhī
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古书上指蝼蛄。
Eng
- Cihui mole cricket (Gryllotalpa)
- Tần suất từ 蛞螻 uòlóu n. mole cricket M:²zhī
other
- Nguồn khác Con ve sầu