蛟人 jiāo rén · giao nhân Hán Việt: giao nhân · Pinyin: jiāo rén Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 人 (nhân)Pinyinjiāo rénHán Việtgiao nhânCấu tạo蛟 + 人 · giao + nhân nghĩa thành phần: giao + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说居于海底的人。蛟﹐通"鲛"。Tân Hoa Tự Điển 1.传说居于海底的人。蛟﹐通"鲛"。