蛟人

jiāo réngiao nhân

Hán Việt: giao nhân · Pinyin: jiāo rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说居于海底的人。蛟﹐通"鲛"。

Cấu tạo: 蛟 (giao) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说居于海底的人。蛟﹐通"鲛"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人