蛟鳳 jiāo fèng · giao phượng Hán Việt: giao phượng · Pinyin: jiāo fèng Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 鳳 (phượng)Pinyinjiāo fèngHán Việtgiao phượngCấu tạo蛟 + 鳳 · giao + phượng nghĩa thành phần: giao + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛟龙与鸾凤。比喻杰出的人。Tân Hoa Tự Điển 1.蛟龙与鸾凤。比喻杰出的人。