蛟子 jiāo zi · giao tử Hán Việt: giao tử · Pinyin: jiāo zi Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 子 (tử)Pinyinjiāo ziHán Việtgiao tửCấu tạo蛟 + 子 · giao + tử nghĩa thành phần: giao + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛟的后代。Tân Hoa Tự Điển 1.蛟的后代。