蛟水 jiāo shuǐ · giao thủy Hán Việt: giao thủy · Pinyin: jiāo shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 水 (thủy)Pinyinjiāo shuǐHán Việtgiao thủyCấu tạo蛟 + 水 · giao + thủy nghĩa thành phần: giao + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洪水。古人以为蛟所发﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.洪水。古人以为蛟所发﹐故称。